Leave Your Message
Danh mục tin tức
Tin tức nổi bật

Những đặc tính nước đặc biệt nào phù hợp với chất keo tụ có độ mặn cao?

18/06/2025

Chất keo tụ có độ mặn cao (chẳng hạn như Polyferric Sulfate (với độ kiềm muối từ 12% trở lên) đặc biệt thích hợp cho các trường hợp chất lượng nước đặc biệt sau đây nhờ cấu trúc chuỗi phân tử dài, khả năng trung hòa điện mạnh và tốc độ lắng nhanh:

🧪 1. Nước thải có độ đục cao/màu sắc cao

Nước thải nhuộm

Chất keo tụ có độ mặn cao (độ mặn 12%-16%) có thể hấp thụ hiệu quả các hạt keo thuốc nhuộm, tạo thành các cụm keo đặc nhanh chóng, đồng thời khử màu và giảm COD đáng kể.

Ưu điểm: Liều lượng sử dụng giảm 10%-20%, tốc độ lắng tăng hơn 30%, đặc biệt thích hợp cho xử lý chất thải.Công ty nướcChứa thuốc nhuộm phản ứng hoặc thuốc nhuộm phân tán.

Giấy/nước thải nhà máy giấy

Nó có tác dụng giữ lại mạnh mẽ các chất lơ lửng (như sợi bột giấy và vụn da) và ngăn ngừa sự phân tán các cụm hạt.

Lưu ý: Quy trình thu hồi nước trắng bị cấm (cation mạnh dễ gây cản trở quá trình thu hồi sợi), và chỉ áp dụng cho các phần khác.

Ảnh 1.png

❄ 2. Chất lượng nước có nhiệt độ thấp và độ đục thấp

Nước hồ chứa/nước sông vào mùa đông

Trong môi trường nhiệt độ thấp (

Trường hợp: Khi xử lý nước thô ở nhiệt độ thấp có chứa tảo, tỷ lệ diệt tảo đạt hơn 90%, và tỷ lệ loại bỏ độ đục tăng 25%.

⚠ III. Kim loại nặng và nước thải phức hợp

Nước thải mạ điện/luyện kim

Chất keo tụ có độ mặn cao có thể phá hủy phức hợp đồng-amoniac (ổn định khi pH=11) và kết tủa các ion kim loại nặng (như Cu²⁺, Cr⁶⁺) thông qua quá trình trung hòa điện hóa.

Cơ chế: Lượng Fe³⁺ tự do rất ít, và quá trình này chủ yếu phụ thuộc vào sự hấp phụ và liên kết của các chuỗi polymer.

Chứa phốt pho Nước thải công nghiệp

Khi các kết tủa không tan (như FePO₄) được hình thành với phosphat, tỷ lệ loại bỏ phốt pho nồng độ cao (>10mg/L) đạt hơn 95% khi độ mặn lớn hơn hoặc bằng 14%.

🌊 4. Chất lượng nước kiềm (pH>9)

Tính ứng dụng: Chất keo tụ có độ mặn cao vẫn có thể duy trì hiệu quả keo tụ ổn định trong phạm vi pH 9-11, và tránh được hiện tượng thủy phân ion sắt bị gián đoạn do pH tăng ở các sản phẩm có độ mặn thấp.

Các trường hợp điển hình: xử lý nước thải kiềm hóa học, xử lý sơ bộ nước thải đen trong sản xuất giấy.

🌿 5. Các nguồn nước bị ô nhiễm nhẹ và các nguồn nước có chứa tảo

Nước phú dưỡng

Thành tế bào của tảo (như vi khuẩn lam và tảo silic) có khả năng hấp phụ mạnh, và quá trình lắng đọng được đẩy nhanh nhờ sự kết tụ của các cụm tảo để bao bọc các tế bào tảo.

nguồn nước có mức độ ô nhiễm hữu cơ thấp

Nó có thể loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ vi lượng (CODMn

⚠ Các biện pháp phòng ngừa và hạn chế

 

bối cảnh

Khuyến nghị sử dụng muối làm nền

điều cấm kỵ

Nước thải có độ đục cao

12%-16%

Tránh dùng quá liều (có thể gây tái phát bệnh)

nước thải kiềm

≥14%

Độ pH. Tác dụng giảm dần sau 11 giờ.

Nước đục ở nhiệt độ thấp

12%-14%

Nên kết hợp với chất hỗ trợ đông máu (như PAM) để tăng hiệu quả.

Nước thải chứa kim loại nặng

12%-15%

Các kim loại nặng phức tạp cần được oxy hóa trước để phá vỡ phức hợp [[7]12

Nguồn dữ liệu: Thực tiễn kỹ thuật cho thấy chất keo tụ có độ mặn cao cần được điều chỉnh linh hoạt — ví dụ, độ đục của nước có độ đục cao trong mùa mưa có thể tăng lên 16%, nhưng khi lưu trữ lâu dài cần kiểm soát ở mức ≤16% để ngăn ngừa hiện tượng thủy phân và kết tủa.